sound truck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tải có loa phóng thanh: "sound truck" chỉ một loại xe tải được trang bị loa phóng thanh (loudspeaker) và thường được sử dụng cho mục đích quảng cáo, tuyên truyền hoặc phát thông báo công cộng. Xe này di chuyển qua các khu vực để phát âm thanh lớn nhằm thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một xe tải có loa phóng thanh để quảng bá sản phẩm mới của họ ở trung tâm thành phố.)
- (Trong chiến dịch bầu cử, một xe tải có loa phóng thanh đã lái qua các đường phố để phát thông điệp của ứng cử viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sound truck": vận hành một xe tải có loa phóng thanh.
- They hired a driver to operate the sound truck for the parade. (Họ đã thuê một tài xế để vận hành xe tải có loa phóng thanh cho cuộc diễu hành.)
- "sound truck advertising": quảng cáo bằng xe tải có loa phóng thanh.
- Sound truck advertising is effective for reaching a large audience quickly. (Quảng cáo bằng xe tải có loa phóng thanh hiệu quả trong việc tiếp cận đông đảo khán giả một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound system (n): hệ thống âm thanh (thiết bị phát ra âm thanh, không nhất thiết trên xe tải).
- The festival had a powerful sound system. (Lễ hội có một hệ thống âm thanh mạnh mẽ.)
- Truck (n): xe tải (không có loa phóng thanh).
- He drives a large truck for deliveries. (Anh ấy lái một chiếc xe tải lớn để giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Mobile loudspeaker vehicle: xe di động có loa phóng thanh (mô tả chức năng tương tự).
- Advan (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh quảng cáo): xe quảng cáo di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive around: lái xe vòng quanh (thường dùng để mô tả hành động của sound truck).
- The sound truck drove around the neighborhood all morning. (Xe tải có loa phóng thanh đã lái vòng quanh khu phố suốt buổi sáng.)
- Broadcast from: phát từ (một nơi nào đó).
- The sound truck broadcasted announcements from the main square. (Xe tải có loa phóng thanh phát thông báo từ quảng trường chính.)
Thành ngữ liên quan
- On the move: đang di chuyển (thường dùng để mô tả sound truck khi hoạt động).
- The sound truck is always on the move, reaching different areas. (Xe tải có loa phóng thanh luôn di chuyển, tiếp cận các khu vực khác nhau.)
